蝦夷ネギ
えぞねぎ
ezonegi
Cách viết khác: 蝦夷ねぎ・蝦夷葱 · Cách đọc khác: エゾネギ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.chives (Allium schoenoprasum var. schoenoprasum)
えぞねぎ
ezonegi
Cách viết khác: 蝦夷ねぎ・蝦夷葱 · Cách đọc khác: エゾネギ
1.chives (Allium schoenoprasum var. schoenoprasum)