Kaori Dict

タイプライター

taipuraitaa

N3

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 67

Nghĩa

  1. 1.máy gõ
  1. danh từ

    1.typewriter

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Keep your hands off my typewriter.

  • Do you have an electronic typewriter?

  • Something is wrong with my typewriter.

  • Something is wrong with my typewriter.

  • Can I use your typewriter?

  • Is this typewriter yours?

  • I got this typewriter at a bargain price.

  • Are you able to type?

  • This typewriter has seen plenty of use.

  • Is this typewriter available?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

タイプライター — máy gõ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict