Kaori Dict

刊本

かんぽん

kanpon

Âm Hán-Việt: SAN BẢN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.published book; printed book

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The professor ordered some new books from New York.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刊本 (かんぽん) — published book; printed book | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict