Kaori Dict

棋局

ききょく

kikyoku

Âm Hán-Việt: KỲ CỤC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.go or shogi board

  2. danh từ

    2.position of a game of go or shogi

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

棋局 (ききょく) — go or shogi board | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict