Kaori Dict

タオル

taoru

N3

JLPT N3 · Bài 68

Nghĩa

  1. 1.khăn tay
  1. danh từ

    1.towel

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hãy dùng khăn lau khô mặt đi.

    Dry your face with a towel.

  • Tom dùng khăn tắm lau khô tóc.

    Tom towel-dried his hair.

  • Tom đã lau người bằng khăn tắm.

    Tom dried himself with a bath towel.

  • Mary bước ra khỏi nhà tắm chỉ với khăn tắm trên người.

    Mary went out into the bath wearing only a towel.

  • The towel counted for nothing.

  • Give me a towel.

  • This towel is smelly.

  • Squeeze the towel.

  • Go get some towels.

  • You need a towel, don't you?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

タオル — khăn tay | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict