Kaori Dict

おぼろ

oboro

Âm Hán-Việt: LUNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なthường viết bằng kana

    1.hazy; dim; faint; vague

  2. danh từthường viết bằng kanafood, cooking

    2.minced fish or meat that is seasoned and fried

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The flatboat carrying the two silent men went on gliding atop the dark waters as the moonlit night slowly wore on.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朧 (おぼろ) — hazy; dim; faint; vague | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict