Kaori Dict

Lung · Lông

haziness · dreaminess · gloom

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
20
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 74
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
long2
Tiếng Hàn

haziness · dreaminess · gloom

Từ chứa chữ này · dễ trước

もうろうmourouMÔNG LUNG

endim; hazy; vague; indistinct; faint; fuzzy; cloudy; obscure

おぼろげoborogeLUNG KHÍ

envague; faint; dim; indistinct; hazy; blurry

おぼろづきoborozukiLUNG NGUYỆT

enhazy moon (esp. on a spring night)

おぼろづきよoborozukiyoLUNG NGUYỆT DẠ

enmisty, moonlit night; (spring) night with a hazy moon

おぼろよoboroyoLUNG DẠ

enmisty, moonlit night

おぼろこんぶoborokonbu

enshredded tangle of kelp

すいがんもうろうsuiganmourouTUÝ NHÃN MÔNG LUNG

en(with) one's eyes blurred from drinking; with drunken eyes; dazed by wine

いしきもうろうishikimourouÝ THỨC MÔNG LUNG

enbeing in a hazy state; being only half conscious; feeling dopey

おぼろぐもoborogumo

enaltostratus cloud

おぼろoboroLUNG

enhazy; dim; faint; vague · minced fish or meat that is seasoned and fried

おぼろどうふoborodoufu

ensoft, unpressed tofu

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朧 (Lung) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict