字義Nghĩa
trạng thái hoặc vẻ ngoài của trăngmáy dịch
lóngLUNG
- 1.dùng trong 朦朧|朦胧[meng2 long2]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 月 (nguyệt) chỉ nghĩa, 龍 [lóng] chỉ âm.
Trăng
組詞Từ chứa chữ này
- 朦朧
- 朦朧詩Thơ Mông Lung, một phong trào thơ sau Cách mạng Văn hóa
- 黑骨朧東biến thể của 黑咕隆咚[hei1 gu5 long1 dong1]