學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
黑骨朧東
黑骨朧東
giản thể:
黑骨胧东
hēi
gu
lōng
dōng
[ㄏㄟ ㄍㄨ˙ ㄌㄨㄥ ㄉㄨㄥ]
HẮC CỐT LUNG ĐÔNG
1.
biến thể của 黑咕隆咚[hei1 gu5 long1 dong1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
東西
dōngxi
đồ vật
東
dōng
phía đông
黑
hēi
đen
東方
dōngfāng
đông
黑板
hēibǎn
bảng đen
房東
fángdōng
chủ nhà
東邊
dōngbian
hướng đông
黑暗
hēiàn
tối
逐字解
Từng chữ trong từ
黑
hắc
đen
骨
cốt
xương
朧
lung
trạng thái hoặc vẻ ngoài của trăng
東
đông, đang
đông, phương đông, phía đông, hướng đông
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
黑咕隆咚
hēigulōngdōng
tối đen như mực
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
黑骨朧東 nghĩa là gì? · Kaori Dict