學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
朦朧
朦朧
giản thể:
朦胧
méng
lóng
[ㄇㄥˊ ㄌㄨㄥˊ]
MÔNG LUNG
HSK 7-9
TOCFL 6
Adj
1.
(văn học) (ánh trăng) mờ ảo
2.
(văn học) mờ ảo; không rõ ràng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
朦
méng
dùng trong 朦朧|朦胧[meng2 long2]
朧
lóng
dùng trong 朦朧|朦胧[meng2 long2]
朦骨
Ménggǔ
(cổ) Mông Cổ
朦朧詩
ménglóngshī
Thơ Mông Lung, một phong trào thơ sau Cách mạng Văn hóa
朦在鼓裡
méngzàigǔlǐ
biến thể của 蒙在鼓裡|蒙在鼓里[meng2 zai4 gu3 li3]
黑骨朧東
hēigulōngdōng
biến thể của 黑咕隆咚[hei1 gu5 long1 dong1]
逐字解
Từng chữ trong từ
朦
mông
trạng thái hoặc vẻ đẹp của trăng
朧
lung
trạng thái hoặc vẻ ngoài của trăng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
曚曨
ménglóng
(văn học) (ánh sáng ban ngày) mờ nhạt
矇矓
ménglóng
(thị lực) mờ ảo
蒙蘢
ménglóng
rậm rạp (của tán lá)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
朦朧 nghĩa là gì? · Kaori Dict