學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
朧
朧
giản thể:
胧
lóng
[ㄌㄨㄥˊ]
LUNG
1.
dùng trong 朦朧|朦胧[meng2 long2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
朦朧
ménglóng
(văn học) (ánh trăng) mờ ảo
朦朧詩
ménglóngshī
Thơ Mông Lung, một phong trào thơ sau Cách mạng Văn hóa
黑骨朧東
hēigulōngdōng
biến thể của 黑咕隆咚[hei1 gu5 long1 dong1]
逐字解
Từng chữ trong từ
朧
lung
trạng thái hoặc vẻ ngoài của trăng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
龍
lóng
rồng
聾
lóng
điếc
籠
lóng
khung bao quanh làm bằng tre, dây kim loại, v.v.; lồng; giỏ
弄
lòng
đường nhỏ
儱
lǒng
thô lỗ
哢
lòng
hót hoặc hót líu lo (của chim)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
朧 nghĩa là gì? · Kaori Dict