字義Nghĩa
trạng thái hoặc vẻ đẹp của trăngmáy dịch
méngMÔNG
- 1.dùng trong 朦朧|朦胧[meng2 long2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
朦 (形声。从月,蒙声。本义月不明) 同本义 朦,月朦朦也。--《说文新附》 空架鼓,枉悬钟,绘壁尘多彩象朦。--《西游记》 又如朦朦(微明的样子) 凝不清的样子 迷糊,迷惘 空架鼓,枉悬钟,绘壁尘多彩象朦。--《西游记》 又如朦朦(迷惘的样子);朦里朦胧(迷迷糊糊,不真切,不明了) 愚昧 通矇,目盲。亦指一时失明 朦 蒙骗,蒙混 朦méng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 月 (nguyệt) chỉ nghĩa, 蒙 [méng] chỉ âm.
trăng
組詞Từ chứa chữ này
- 朦朧
- 朦骨
- 朦朧詩Thơ Mông Lung, một phong trào thơ sau Cách mạng Văn hóa
- 朦在鼓裡biến thể của 蒙在鼓裡|蒙在鼓里[meng2 zai4 gu3 li3]