學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蒙蘢
蒙蘢
giản thể:
蒙茏
méng
lóng
[ㄇㄥˊ ㄌㄨㄥˊ]
MÔNG LONG
1.
rậm rạp (của tán lá)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
蒙
méng
che
啟蒙
qǐméng
dạy trẻ nhỏ
蒙
mēng
ngây ngất
荷爾蒙
héěrméng
hormone (từ mượn)
蒙受
méngshòu
chịu đựng
蒙蔽
méngbì
lừa dối
承蒙
chéngméng
mang ơn (ai đó)
迷濛
míméng
mờ ảo
逐字解
Từng chữ trong từ
蒙
mông, mong
che phủ
蘢
long, lùng
cỏ cao
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
朦朧
ménglóng
(văn học) (ánh trăng) mờ ảo
曚曨
ménglóng
(văn học) (ánh sáng ban ngày) mờ nhạt
矇矓
ménglóng
(thị lực) mờ ảo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蒙蘢 nghĩa là gì? · Kaori Dict