意識朦朧
いしきもうろう
ishikimourou
Âm Hán-Việt: Ý THỨC MÔNG LUNG
Cách viết khác: 意識もうろう
意味Nghĩa
- tính từ đuôi たるphó từ đi với とthành ngữ bốn chữ
1.being in a hazy state; being only half conscious; feeling dopey
いしきもうろう
ishikimourou
Âm Hán-Việt: Ý THỨC MÔNG LUNG
Cách viết khác: 意識もうろう
1.being in a hazy state; being only half conscious; feeling dopey