朦
Mông
dim · obscure
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- モウボウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- おぼろ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 17
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 74
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- meng2
- Tiếng Hàn
- 몽
dim · obscure
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
endim; hazy; vague; indistinct; faint; fuzzy; cloudy; obscure
endense (e.g. fog, dust, etc.); thick · vague (as in being unable to think clearly); dim
en(with) one's eyes blurred from drinking; with drunken eyes; dazed by wine
enbig clouds of dust; haze of dust
enbeing in a hazy state; being only half conscious; feeling dopey
endense fog; dense mist · feeling depressed
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).