Kaori Dict

砂塵濛々

さじんもうもう

sajinmoumou

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi たるphó từ đi với と

    1.big clouds of dust; haze of dust

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

砂塵濛々 (さじんもうもう) — big clouds of dust; haze of dust | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict