Kaori Dict

朦朧

もうろう

mourou

Âm Hán-Việt: MÔNG LUNG

Nghĩa

  1. tính từ đuôi たるphó từ đi với と

    1.dim; hazy; vague; indistinct; faint; fuzzy; cloudy; obscure

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My mind was in a haze after drinking so much.

  • The things said were obscure so I can't remember them very well.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朦朧 (もうろう) — dim; hazy; vague; indistinct; faint; fuzzy; cloudy; obscure | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict