Kaori Dict

かいこ

kaiko

thông dụng

Âm Hán-Việt: TẰM

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.silkworm (Bombyx mori)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Silkworms spin cocoons.

  • The silkworm is spinning a thread.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蚕 (かいこ) — silkworm (Bombyx mori) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict