Kaori Dict

蟾酥

せんそ

senso

Âm Hán-Việt: THIỀM TÔ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.toad venom (used as an analgesic and cardiac stimulant in Chinese medicine)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蟾酥 (せんそ) — toad venom (used as an analgesic and cardiac stimulant in Chinese medicine) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict