Kaori Dict

酥

Tô

milk

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
—

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
—
Tần suất báo chí
—
Bộ thủ
bộ 164
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
su1
Tiếng Hàn
소

milk

Từ chứa chữ này · dễ trước

せんそsensoTHIỀM TÔ

entoad venom (used as an analgesic and cardiac stimulant in Chinese medicine)

そsoTÔ

enso (condensed milk product eaten in ancient Japan)

そゆsoyuTÔ DẦU

enbutter from cow's milk · storax (resin); styrax

じゅくそjukusoTHỤC TÔ

ensarpis (type of butter)

しょうそshousoSINH TÔ

enfreshly curdled butter

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酥 (Tô) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict