Kaori Dict

生酥

しょうそ

shouso

Âm Hán-Việt: SINH TÔ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từBuddhismfood, cooking

    1.freshly curdled butter

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生酥 (しょうそ) — freshly curdled butter | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict