Kaori Dict

暫定

ざんてい

zantei

thông dụng

Âm Hán-Việt: TẠM ĐỊNH

Nghĩa

  1. 1.tạm thời
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.provisional; temporary; tentative; interim

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We'll have our firm's attorneys look through the provisional agreement.

  • We've set the meeting tentatively for Monday. It's subject to change.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暫定 (ざんてい) — tạm thời | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict