Kaori Dict

胸紐

むなひも

munahimo

Âm Hán-Việt: HUNG NỮU

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.string tied to the chest of one's kimono or haori

  2. danh từcổ

    2.childhood (period where one would wear such a string)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胸紐 (むなひも) — string tied to the chest of one's kimono or haori | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict