腹ばう
はらばう
harabau
Cách viết khác: 腹這う
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi うtự động từhiếm
1.to crawl on one's stomach
- động từ nhóm 1, đuôi うtự động từhiếm
2.to lie on one's stomach
はらばう
harabau
Cách viết khác: 腹這う
1.to crawl on one's stomach
2.to lie on one's stomach