Kaori Dict

ぬか袋

ぬかぶくろ

nukabukuro

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.rice-bran bag (used for scrubbing the skin when bathing)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ぬか袋 (ぬかぶくろ) — rice-bran bag (used for scrubbing the skin when bathing) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict