差し覗く
さしのぞく
sashinozoku
Cách viết khác: 差覗く
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi くtha động từcổ
1.to look (into); to peek; to peep
- động từ nhóm 1, đuôi くtự động từcổ
2.to stop by; to drop in; to call at
さしのぞく
sashinozoku
Cách viết khác: 差覗く
1.to look (into); to peek; to peep
2.to stop by; to drop in; to call at