Kaori Dict

4時

よじ

yoji

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.bốn giờ
  1. danh từ

    1.four o'clock

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The meeting ended at 4:00 P.M.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

4時 (よじ) — bốn giờ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict