Kaori Dict

菌体

きんたい

kintai

Âm Hán-Việt: KHUẨN THỂ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bacterial cell

  2. danh từ

    2.fungus body

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

菌体 (きんたい) — bacterial cell | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict