Kaori Dict

稲架

はさ

hasa

Âm Hán-Việt: ĐẠO GIÁ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.drying rice on a rack; rack for drying rice

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My name is Hase.

  • His book was upside down.

  • The thorns don't hurt so much when between them is a rose.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

稲架 (はさ) — drying rice on a rack; rack for drying rice | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict