Kaori Dict

寂光

じゃっこう

jakkou

Âm Hán-Việt: TỊCH QUANG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.light of wisdom (when nearing nirvana); silent illumination

  2. danh từBuddhism

    2.paradise; nirvana

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寂光 (じゃっこう) — light of wisdom (when nearing nirvana); silent illumination | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict