Kaori Dict

班女が閨

はんじょがねや

hanjoganeya

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữcổ

    1.bedroom of a forsaken woman

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

班女が閨 (はんじょがねや) — bedroom of a forsaken woman | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict