Kaori Dict

デザイン

dezain

N3

JLPT N3 · Bài 100

Nghĩa

  1. 1.thiết kế
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.design

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thiết kế của Tom vô cùng độc đáo.

    Tom's design is very original.

  • Đây là một ngôi nhà được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng.

    This is the house which was designed by a famous architect.

  • Dạo này có rất nhiều loại quần áo bó sát và tôi không thích chúng. Tôi thích những loại quần áo có thiết kế thoải mái hơn.

    There have been a lot of clothes lately that fit tightly and I don't like it. I prefer clothes with a loose design.

  • His designs are highly original.

  • He designed the car.

  • Mayuko designed a dress for herself.

  • This design doesn't suit my taste.

  • Its features are good, but the design is where it fails.

  • The dress is newly designed.

  • Like the banner, the design was based around the colour white.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

デザイン — thiết kế | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict