Kaori Dict

思われる

おもわれる

omowareru

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to seem; to appear

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It seems to me that he is too careless.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

思われる (おもわれる) — to seem; to appear | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict