Kaori Dict

徴する

ちょうする

chousuru

Nghĩa

  1. động từ đuôi する đặc biệttha động từ

    1.to collect

  2. động từ đuôi する đặc biệttha động từ

    2.to solicit; to seek

  3. động từ đuôi する đặc biệttha động từ

    3.to look for evidence; to check; to compare

  4. động từ đuôi する đặc biệttha động từ

    4.to summon

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

徴する (ちょうする) — to collect | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict