徴する
ちょうする
chousuru
意味Nghĩa
- động từ đuôi する đặc biệttha động từ
1.to collect
- động từ đuôi する đặc biệttha động từ
2.to solicit; to seek
- động từ đuôi する đặc biệttha động từ
3.to look for evidence; to check; to compare
- động từ đuôi する đặc biệttha động từ
4.to summon