Kaori Dict

トレーニング

toreeningu

N3

JLPT N3 · Bài 79

Nghĩa

  1. 1.đào tạo
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.training (for a skill, job, sport, etc.); practice

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.working out; workout; (strength, weight) training

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I prepared for the game by training hard.

  • He has been working out to develop his muscles.

  • My daughter is being potty trained.

  • My son is being toilet trained.

  • Our daughter is potty trained.

  • He gave up under the severe training he faced.

  • Mr Tanaka had trained sufficiently.

  • Our son is potty trained.

  • Tom works out in a gym near his house.

  • My kid is being toilet trained.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

トレーニング — đào tạo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict