Kaori Dict

集印

しゅういん

shuuin

Âm Hán-Việt: TẬP ẤN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.visiting temples, shrines or tourist spots to collect commemorative seal stamps

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

集印 (しゅういん) — visiting temples, shrines or tourist spots to collect commemorative seal stamps | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict