Kaori Dict

ドライブ

doraibu

N3

JLPT N3 · Bài 79

Nghĩa

  1. 1.đi xe; chuyến đi; lái xe
  1. danh từ

    1.drive; trip by car; driving

  2. danh từ + するtự động từ

    2.to (go for a) drive; to go on a trip by car

  3. danh từ + するtha động từ

    3.to drive (e.g. a car)

  4. danh từ + するtha động từ

    4.to drive (innovation, change, etc.); to propel

  5. danh từcomputing

    5.drive

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sao chúng ta không lái xe đến vùng nông thôn để thay đổi không khí một chút nhỉ?

    Why don't we drive out to the country for a change of pace?

  • How about going for a drive?

  • Let's take a short drive this afternoon.

  • I enjoyed driving on the new highway.

  • Open source is the engine that drives technological innovation.

  • What do you say to going for a drive?

  • Let's drive to the lake.

  • How about going for a drive?

  • What do you say to going for a drive?

  • What do you say to going for a drive?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ドライブ — đi xe; chuyến đi; lái xe | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict