Kaori Dict

脂身

あぶらみ

aburami

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHI THÂN

Nghĩa

  1. 1.mỡ thịt
  1. danh từ

    1.fat (of meat); fatty meat

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Trim the fat off the meat.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脂身 (あぶらみ) — mỡ thịt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict