脂身
あぶらみ
aburami
thông dụng
Âm Hán-Việt: CHI THÂN
意味Nghĩa
- 1.mỡ thịt
- danh từ
1.fat (of meat); fatty meat
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 肉から脂身を取りなさい。
Trim the fat off the meat.
あぶらみ
aburami
Âm Hán-Việt: CHI THÂN
1.fat (of meat); fatty meat
Trim the fat off the meat.