Kaori Dict

ドレス

doresu

N3

JLPT N3 · Bài 79

Nghĩa

  1. 1.váy
  1. danh từ

    1.dress

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi rất thích cái váy đó.

    I love that dress.

  • Cô ấy đã mặc một chiếc váy xinh đẹp.

    She got a beautiful dress on.

  • Chiếc váy này rất hợp với em.

    This dress suits you well.

  • Cô ấy đang mặc một cái váy màu xanh lục.

    She is in a green dress.

  • Mặc cái váy đó trông bạn như gái gọi ấy.

    When you wear that dress, you look like a slut.

  • That dress really becomes her.

  • The dress is of silk.

  • That dress seems to be very expensive.

  • Long dresses stayed in fashion.

  • I sewed the dress with silk thread.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ドレス — váy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict