Kaori Dict

バイオリン

baiorin

N3

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 84

Nghĩa

enviolinNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.violin

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nhân tiện, em có chơi vi-ô-lông không?

    By the way, do you play the violin?

  • Có thật là Tom biết chơi đàn violon không?

    Are you sure that Tom plays the violin?

  • Tom is playing the violin now.

  • I play the violin.

  • Can you play the violin?

  • He is a good violinist.

  • She played on the violin.

  • I play the violin.

  • He is a good violinist, isn't he?

  • Who's playing the violin?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

バイオリン — violin | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict