Kaori Dict

循行

じゅんこう

junkou

Âm Hán-Việt: TUẦN HÀNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.patrol

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.acting in accordance with one's orders

  3. danh từdanh từ + するtự động từastronomy

    3.direct motion; prograde motion

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

循行 (じゅんこう) — patrol | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict