Kaori Dict

バッグ

baggu

N3

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 86

Nghĩa

  1. 1.túi xách
  1. danh từ

    1.bag

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cái túi này nặng quá.

    This bag is too heavy.

  • Trong túi này có gì vậy?

    What do you have in this bag?

  • Đáng thương thay, người phụ nữ có tuổi đó lại bị trộm túi xách.

    The poor old woman had her bag stolen again.

  • The man robbed her of her bag.

  • Your bag's open.

  • My bag was stolen.

  • Please open your bag.

  • Pack your bags.

  • This bag is mine.

  • There is some sugar in the bag.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

バッグ — túi xách | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict