Kaori Dict

賭弓

のりゆみ

noriyumi

Âm Hán-Việt: ĐỔ CUNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.prize archery

  2. danh từlịch sử

    2.imperial archery event held annually on the 18th day of the first lunar month (Heian period)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

賭弓 (のりゆみ) — prize archery | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict