Kaori Dict

パイプ

paipu

N3

JLPT N3 · Bài 84

Nghĩa

  1. 1.ống; kênh; ống hút
  1. danh từ

    1.pipe; tube

  2. danh từ

    2.(tobacco) pipe

  3. danh từ

    3.cigarette holder

  4. danh từ

    4.go-between; intermediary; mediator; connections (with); channel (of communication)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He spoke with a pipe in his mouth.

  • Gas was escaping from a crack in the pipe.

  • Run pipes under the floor.

  • Something is stuck in the pipe.

  • I can't find my pipe.

  • Did you have a cigar?

  • The oil ran through a thick pipe.

  • The pipe shop is across the street.

  • The rainwater runs off through this pipe.

  • I sat smoking a pipe.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

パイプ — ống; kênh; ống hút | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict