Kaori Dict

耳目

じもく

jimoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHĨ MỤC

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.eyes and ears; seeing and hearing

  2. danh từ

    2.one's attention; one's interest

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耳目 (じもく) — eyes and ears; seeing and hearing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict