Kaori Dict

初鴬

はつうぐいす

hatsuuguisu

Âm Hán-Việt: SƠ OANH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.first Japanese bush warbler to chirp this year (i.e. spring)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

初鴬 (はつうぐいす) — first Japanese bush warbler to chirp this year (i.e. spring) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict