Kaori Dict

7月

しちがつ

shichigatsu

thông dụng

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.July

  2. danh từ

    2.seventh month of the lunar calendar

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mặc dù là tháng 7 nhưng hôm nay trời mát.

    It's cool today for July.

  • "Bạn bơi khi nào?" "Tôi bơi vào tháng Bảy."

    "When do you swim?" "I swim in July."

  • I will start working on July first.

  • We celebrate Tanabata in July.

  • The Star Festival is in July.

  • She's going to have a baby in July.

  • In Sendai we have much rain in July.

  • The summer vacation begins in July.

  • Industrial production rose sharply in July.

  • The weather is usually hot in July.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

7月 (しちがつ) — July | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict