Kaori Dict

プラスチック

purasuchikku

N3

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 92

Nghĩa

  1. 1.nhựa
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.plastic

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This chair is made of plastic.

  • Plastic does not break easily.

  • Plastic does not burn easily.

  • This chair is made of plastic.

  • These boxes are made of plastic.

  • This is a picture frame made of plastic.

  • The plate is made of plastic.

  • This glue does not adhere to plastic.

  • Many shoes nowadays are made of plastics.

  • These boxes are made out of plastic.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

プラスチック — nhựa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict