Kaori Dict

うるし

urushi

thông dụng

Âm Hán-Việt: TẤT

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.East Asian lacquer; japan

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.Chinese lacquer tree (Toxicodendron vernicifluum, formerly Rhus verniciflua)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I got a rash from poison ivy.

  • She decided to japan her old dresser to match the new decor in her room.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漆 (うるし) — East Asian lacquer; japan | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict