Kaori Dict

ずい

zui

Âm Hán-Việt: TỦY

Nghĩa

  1. danh từbotany

    1.medulla; pith

  2. danh từanatomy

    2.marrow

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I was chilled to the bone.

  • He is Japanese to the bone.

  • He is rotten to the core.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

髄 (ずい) — medulla; pith | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict